Dưới đây là bảng phân tích chi tiết các loại vật liệu mà mỗi máy có thể xử lý, cùng với các thông số kỹ thuật quan trọng để cắt xẻ thành công:
Loại vật liệu | Khả năng tương thích với máy xẻ rãnh đứng ZM-LS9-1300 | Khả năng tương thích của máy cắt rãnh hai mặt ZM-KB-900 | Mẹo cắt tối ưu |
Màng BOPP | ✓ Độ dày: 20-300g/m²; | ✓ Độ dày: 20-300g/m²; Chiều rộng tối đa: 900mm | Sử dụng lực căng trung bình (15-25N.M) để tránh bị giãn. |
Giấy Kraft | ✓ Độ dày: 50-300g/m²; | ✓ Độ dày: 50-300g/m²; Chiều rộng tối thiểu: 10mm | Chọn lưỡi cắt thẳng (ZM-LS9-1300) hoặc lưỡi cắt đĩa (ZM-KB-900) để có đường cắt sạch. |
Màng PET | ✓ Độ dày: 20-250g/m²; Chiều rộng tối đa: 1300mm | ✓ Độ dày: 20-250g/m²; Chiều rộng tối đa: 900mm | Cho phép hiệu chỉnh độ lệch quang điện cho PET mỏng. |
Màng/Tấm PVC | ✓ Độ dày: 30-300g/m²; Chiều rộng tối đa: 1300mm | ✓ Độ dày: 30-300g/m²; Chiều rộng tối thiểu: 10mm | Điều chỉnh tốc độ ở mức 80-120m/phút để tránh làm chảy vật liệu. |
Màng PE/PP | ✓ Độ dày: 20-280g/m²; Chiều rộng tối đa: 1300mm | ✓ Độ dày: 20-280g/m²; Chiều rộng tối đa: 900mm | Sử dụng lực căng thấp (10-15 N.M) cho nhựa PE/PP dẻo. |
Giấy tổng hợp | ✓ Độ dày: 80-300g/m²; Chiều rộng tối đa: 1300mm | ✓ Độ dày: 80-300g/m²; Chiều rộng tối thiểu: 15mm | Đảm bảo các lớp vật liệu được xếp đều nhau để tránh cắt không đều. |
Màng ngọc trai | ✓ Độ dày: 20-200g/m²; Chiều rộng tối đa: 1300mm | ✓ Độ dày: 20-200g/m²; Chiều rộng tối đa: 900mm | Tăng nhẹ áp lực lưỡi dao đối với bề mặt bóng. |
Phim CPE/CPP | ✓ Độ dày: 20-250g/m²; Chiều rộng tối đa: 1300mm | ✓ Độ dày: 20-250g/m²; Chiều rộng tối thiểu: 10mm | Sử dụng trục giãn nở khí để cuộn lại chặt chẽ và không bị nhăn. |
Máy cắt ZM-LS9-1300 nổi bật với khả năng cắt vật liệu khổ rộng và dày nhờ chiều rộng làm việc tối đa 1300mm và thiết kế lưỡi cắt thẳng. Các ưu điểm chính về vật liệu bao gồm:
Máy ZM-KB-900 hoạt động hiệu quả với các vật liệu mỏng và có chiều rộng hẹp nhờ chiều rộng cắt tối thiểu 10mm và lưỡi dao dạng đĩa cacbua vonfram. Các ưu điểm nổi bật về vật liệu bao gồm:
Mặc dù cả hai máy đều đa năng, nhưng chúng không được thiết kế cho các vật liệu cứng hoặc siêu dày. Tránh sử dụng các vật liệu này để ngăn ngừa hư hỏng lưỡi dao hoặc kết quả cắt không tốt:
Đúng vậy—máy được thiết kế cho các khe hẹp (tối thiểu 10mm) và có thể xử lý giấy kraft lên đến 300g/m². Hoàn hảo cho các dải giấy nhỏ dùng trong bao bì hoặc đồ thủ công.
Vâng—cả hai đều dùng cho màng BOPP xẻ rãnh (20-300g/m²). Máy ZM-LS9-1300 xử lý được các cuộn rộng hơn (1300mm), trong khi máy ZM-KB-900 lại vượt trội hơn khi xẻ rãnh BOPP hẹp (10mm trở lên).
Đúng vậy—cơ chế điều khiển lực căng bột từ tính (10-50N.M) giúp giữ cho PET mỏng ổn định. Kích hoạt chức năng hiệu chỉnh độ lệch để tránh sai lệch.
Cả hai đều hỗ trợ trọng lượng lên đến 300g/m² (ví dụ: giấy kraft dày hoặc màng PVC dày). Đối với các vật liệu dày hơn, hãy đảm bảo lưỡi dao sắc bén và điều chỉnh độ căng cho phù hợp.
Máy cắt ZM-LS9-1300 và ZM-KB-900 có thể cắt nhiều loại vật liệu khác nhau—từ BOPP và giấy kraft đến PET và PVC. Chọn ZM-LS9-1300 cho các cuộn rộng và dày, và ZM-KB-900 cho các đường cắt hẹp và chính xác. Bằng cách lựa chọn vật liệu phù hợp với khả năng của từng máy và tuân theo các mẹo cắt, bạn sẽ có được kết quả nhất quán và chất lượng cao.